Phép dịch "đánh bạc" thành Tiếng Trung
① Đánh bạc, cờ bạc: 賭錢 Đánh bạc; ② Đánh cá, đánh cuộc: 打賭 Đánh cuộc, đánh cá; ③ Đua tranh. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng. Đánh ...
Dịch vụ luật sư bào chữa giảm nhẹ tội đánh bạc, tổ chức đánh bạc ...
a) Đối với người tổ chức đánh bạc và cũng tham gia đánh bạc bị xử lý trách nhiệm hình sự về tội tổ chức đánh bạc và đánh bạc;.
Trang sức bạc đánh gió, đánh cảm chất liệu bạc ta
Trang sức bạc đánh gió, đánh cảm, đồng xu bạc, thìa bạc đánh gió chất liệu bạc ta nguyên chất bảo hành làm sáng miễn phí trọn đời.
